Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "huyết áp tụt" (1)
huyết áp tụt
Tiếng Anh
Cụm từlow blood pressure
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
After surgery, the patient's blood pressure dropped rapidly.
Từ liên quan "huyết áp tụt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "huyết áp tụt" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
